成风之斫

chéng fēng zhī zhuóthành phong chi chước

Hán Việt: thành phong chi chước · Pinyin: chéng fēng zhī zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容技艺高超。同“成风尽垩”。

Cấu tạo: 成 (thành) + 風 (phong) + 之 (chi) + 斫 (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"成风斤"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成风尽垩 · 成風之斫 · 成風盡堊 · 成風斤 · 成风斤