成風之斫 chéng fēng zhī zhuó·thành phong chi chước Hán Việt: thành phong chi chước · Pinyin: chéng fēng zhī zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容技艺高超。同“成风尽垩”。 Cấu tạo: 成 (thành) + 風 (phong) + 之 (chi) + 斫 (chước)Pinyinchéng fēng zhī zhuóHán Việtthành phong chi chướcCấu tạo成 + 風 + 之 + 斫 · thành + phong + chi + chước nghĩa thành phần: thành + phong + chi + chước Từ liên quan Gần nghĩa成风尽垩 · 成風盡堊 · 成風斤 · 成风斤