成风尽垩 chéng fēng jìn è·thành phong tận ác Hán Việt: thành phong tận ác · Pinyin: chéng fēng jìn è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"成风斤"。 Cấu tạo: 成 (thành) + 風 (phong) + 盡 (tận) + 堊 (ác)Pinyinchéng fēng jìn èHán Việtthành phong tận ácCấu tạo成 + 風 + 盡 + 堊 · thành + phong + tận + ác nghĩa thành phần: thành + phong + tận + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"成风斤"。 Từ liên quan Gần nghĩa成风之斫 · 成風之斫 · 成風盡堊 · 成風斤 · 成风斤