我並不想站著做筆記

wǒ bìng bù xiǎng zhàn zhe zuò bǐ jì ngã tịnh bất tưởng trạm trứ tố bút kí

Hán Việt: ngã tịnh bất tưởng trạm trứ tố bút kí · Pinyin: wǒ bìng bù xiǎng zhàn zhe zuò bǐ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (tịnh) + (bất) + (tưởng) + (trạm) + (trứ) + (tố) + (bút) + (kí)