戒躅

giới trục

Hán Việt: giới trục

Tổng quan

(術語)戒律之軌躅也。寄歸傳一曰:「初轉法輪則由五人受化,次談戒躅則千生伏首。」☸

Cấu tạo: 戒 (giới) + 躅 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)戒律之軌躅也。寄歸傳一曰:「初轉法輪則由五人受化,次談戒躅則千生伏首。」☸
  • Tần suất từ [bktd] giới trục (術語)戒律之軌躅也。寄歸傳一曰:「初轉法輪則由五人受化,次談戒躅則千生伏首。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

戒严 · 戒備 · 戒刀 · 戒力 · 戒印 · 戒取 · 戒名 · 戒命