戢刃

tập nhận

Hán Việt: tập nhận

Tổng quan

Cấu tạo: 戢 (tập) + 刃 (nhận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刃具 · 刃锋 · 戢兵 · 戢怒 · 戢翼 · 刃葉林 · 刃形支承 · 刃形边缘