戳咕

chuō gūtrạc cô

Hán Việt: trạc cô · Pinyin: chuō gū

Tổng quan

kích động sau lưng

Cấu tạo: 戳 (trạc) + 咕 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích động ngầm
  • Tần suất từ kích động sau lưng , kích động ngầm

Eng

  • Cihui to stir up behind sb's back; to incite secretly
  • Tần suất từ to stir up behind sb's back; to incite secretly

Từ liên quan

Gần nghĩa

咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧 · 咕唧 · 咕嗒