房仲

fáng zhòngphòng trọng

Hán Việt: phòng trọng · Pinyin: fáng zhòng

Tổng quan

nhân viên bất động sản (Đài Loan)

Cấu tạo: 房 (phòng) + 仲 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi giới bất động sản

Eng

  • Cihui real estate agent (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仲介 · 仲兄 · 仲冬 · 仲夏 · 仲子 · 仲家 · 仲尼 · 仲巴