所及

suǒ jísở cập

Hán Việt: sở cập · Pinyin: suǒ jí

Tổng quan

sự có thể đạt tới được xem attain; có thể đạt được

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可及。

Cấu tạo: 所 (sở) + 及 (cập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi đạt đến
  • VietPhrases có thể đạt được
  • Tần suất từ sự có thể đạt tới được xem attain; có thể đạt được
  • Biên soạn 所及 uǒjí* n. where one reaches

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.可及。
  • Kaggle Zh-Vi attainability

Eng

  • Cihui 所及 uǒjí* n. where one reaches
  • Tần suất từ 所及 uǒjí* n. where one reaches

Đức

  • Handedict erreichbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

及其 · 及日 · 及早 · 及时 · 及期 · 及格 · 及物 · 及笄