所有的人 sở hữu đích nhân Hán Việt: sở hữu đích nhân Tổng quan mọi người Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsở hữu đích nhânTừ loạithànhCấu tạo所 + 有 + 的 + 人 · sở + hữu + đích + nhân nghĩa thành phần: sở + hữu + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tất cả mọi ngườiVietPhrases mọi ngườiMainlandKaggle Zh-Vi every mother's son Từ liên quan Gần nghĩa所有权的 · 所有者的 · 所有主 · 所有人 · 所有制 · 所有权 · 所有格 · 所有權