所言不虚

suǒ yán bù xūsở ngôn bất hư

Hán Việt: sở ngôn bất hư · Pinyin: suǒ yán bù xū

Tổng quan

xem 所言非虛

Cấu tạo: 所 (sở) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 虛 (hư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 所言非虚

Eng

  • Cihui see 所言非虛; 所言非虚

Từ liên quan

Gần nghĩa

不虚此行 · 不虚伪地 · 不虚伪的 · 不虚饰的 · 不虛妄性 · 所言非虚 · 不虚此生