扁扁

biển biển

Hán Việt: biển biển

Tổng quan

Vẻ vui mừng

Cấu tạo: 扁 (biển) + 扁 (biển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui mừng
  • Tần suất từ Vẻ vui mừng

Từ liên quan

Gần nghĩa

扁刷 · 扁嘴 · 扁圆 · 扁坯 · 扁平 · 扁担 · 扁柏 · 扁桃