手工印刷機組離合器
thủ công ấn xoát ki tổ li hợp khí
Hán Việt: thủ công ấn xoát ki tổ li hợp khí · Pinyin: shǒu gōng yìn shuà jī zǔ lí hé qì
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)