手工業行業醫療保險公司
thủ công nghiệp hành nghiệp y liệu bảo hiểm công ti
Hán Việt: thủ công nghiệp hành nghiệp y liệu bảo hiểm công ti · Pinyin: shǒu gōng yè xíng yè yī liáo bǎo xiǎn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)