手提式終端設備插座
thủ đề thức chung đoan thiết bị sáp tọa
Hán Việt: thủ đề thức chung đoan thiết bị sáp tọa · Pinyin: shǒu tí shì zhōng duān shè bèi chā zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 式 (thức) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 插 (sáp) + 座 (tọa)