手泐

shǒu lèthủ lặc

Hán Việt: thủ lặc · Pinyin: shǒu lè

Tổng quan

Bức thư tự tay viết

新华 · Tân Hoa Đại lục

亲笔书写(多用于书信中)手泐平安。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

手書。舊式函札的結尾用語。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 泐 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự tay viết
  • Biên soạn 手泐 hǒulè n. <wr.> 1. personally handwritten article 2. personal letter M:²fēng/¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手書。舊式函札的結尾用語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲笔书写(多用于书信中)手泐平安。

Eng

  • Cihui 手泐 hǒulè n. <wr.> 1. personally handwritten article 2. personal letter M:²fēng/¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册