手眼协调

shǒu yǎn xié tiáothủ nhãn hiệp điều

Hán Việt: thủ nhãn hiệp điều · Pinyin: shǒu yǎn xié tiáo

Tổng quan

phối hợp tay mắt

Cấu tạo: 手 (thủ) + 眼 (nhãn) + 協 (hiệp) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phối hợp tay mắt

Eng

  • Cihui hand-eye coordination

Từ liên quan

Gần nghĩa

手眼通天 · 协调世界时 · 协调人 · 协调员 · 协调的 · 协调者 · 协调一致 · 协调关系