扎伊尔

zhā yī ěrtrát y nhĩ

Hán Việt: trát y nhĩ · Pinyin: zhā yī ěr

Tổng quan

Zaire

Cấu tạo: 扎 (trát) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zaire
  • Biên soạn 扎伊爾 hāyī'ěr p.w. Zaire

Eng

  • Cihui Zaire, former name of the Democratic Republic of the Congo

Từ liên quan

Gần nghĩa

伊尔库茨克 · 伊尔梅瑙 · 伊尔茨河 · 伊尔默瑙 · 伊尔斯氏病