打出溜

TÁ XUẤT LỰU

Hán Việt: TÁ XUẤT LỰU

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 出 (xuất) + 溜

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụt dốc
  • Biên soạn backslide

Eng

  • Cihui 打出溜 ǎchūliu v.o. <coll.> backslide

Từ liên quan

Gần nghĩa

出溜屁 · 打出手 · 出溜 · 打出 · 打出王牌赢 · 打出来 · 打出吊入 · 打出王牌