打閃

dǎ shǎnđả thiểm

Hán Việt: đả thiểm · Pinyin: dǎ shǎn

Tổng quan

chớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

指云层放电时发出强烈闪光。

Cấu tạo: 打 (đả) + 閃 (thiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 天上又打雷又打閃,眼看雨就來了。
  • Biên soạn flash (of lightning)

Eng

  • Cihui 打閃 ǎshǎn v.o. flash (of lightning)

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打從