扞圉 hãn ngữ Hán Việt: hãn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 扞 (hãn) + 圉 (ngữ)Hán Việthãn ngữCấu tạo扞 + 圉 · hãn + ngữ nghĩa thành phần: hãn + ngữ Từ liên quan Gần nghĩa圉人 · 圉限 · 扞格 · 扞麵 · 扞1. · 扞2. · 扞3. · 圉馬於成