扞麵

hãn diện

Hán Việt: hãn diện

Tổng quan

nặn bột

Cấu tạo: 扞 (hãn) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhào bột
  • VietPhrases nặn bột

Từ liên quan

Gần nghĩa

扞格 · 面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿