执念

zhí niànchấp niệm

Hán Việt: chấp niệm · Pinyin: zhí niàn

Tổng quan

ám ảnh (LT:股[gǔ])

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹执着。

Cấu tạo: 執 (chấp) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám ảnh (LT:股)
  • Cihui (khi theo sau bởi 於
  • Cihui 于) cố chấp (về)
  • Tần suất từ tình trạng quá mức, tình trạng gây ám ảnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹执着。
  • Kaggle Zh-Vi obsessiveness

Eng

  • JMdict tenacity
  • JMdict persistence
  • JMdict obsession
  • JMdict implacability
  • Cihui obsession (CL:股)/(when followed by 於; 于) to be obsessive (about)
  • Tần suất từ obsession (CL:股[gu3])/(when followed by 於, 于[yu2]) to be obsessive (about)

ja

  • JMdict 執念(しゅうねん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

执念地 · 执念的 · 執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單