扫去

tảo khứ

Hán Việt: tảo khứ

Tổng quan

tảo khu/tảo khứ: quét tới; quét tới

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quét tới
  • VietPhrases quét tới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whisk away

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢