扮酷

bàn kùphẫn khốc

Hán Việt: phẫn khốc · Pinyin: bàn kù

Tổng quan

giả vờ ngầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

装扮出冷峻、时尚的样子。

Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 酷 (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra vẻ крут
  • Tần suất từ giả vờ ngầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装扮出冷峻、时尚的样子。

Eng

  • Cihui to act cool
  • Tần suất từ to act cool

Đức

  • Handedict möchte cool sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

扮戏 · 扮戲 · 扮演 · 扮相 · 扮装 · 酷似 · 酷使 · 酷儿