批發價格與零售價格的差額
phê phát giá cách dữ linh thụ giá cách đích soa ngạch
Hán Việt: phê phát giá cách dữ linh thụ giá cách đích soa ngạch · Pinyin: pī fā jià gé yǔ líng shòu jià gé de chā é
Tổng quan
Cấu tạo: 批 (phê) + 發 (phát) + 價 (giá) + 格 (cách) + 與 (dữ) + 零 (linh) + 售 (thụ) + 價 (giá) + 格 (cách) + 的 (đích) + 差 (soa) + 額 (ngạch)