技术人员医疗保险公司

jì shù rén yuán yī liáo bǎo xiǎn gōng sīkĩ thuật nhân viên y liệu bảo hiểm công ti

Hán Việt: kĩ thuật nhân viên y liệu bảo hiểm công ti · Pinyin: jì shù rén yuán yī liáo bǎo xiǎn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm y tế

Đức

  • Handedict Techniker Krankenkasse (TK) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司内部的印刷生产 · 技术性贸易障碍协定