技術人員醫療保險公司

jì shù rén yuán yī liáo bǎo xiǎn gōng sī kĩ thuật nhân viên y liệu bảo hiểm công ti

Hán Việt: kĩ thuật nhân viên y liệu bảo hiểm công ti · Pinyin: jì shù rén yuán yī liáo bǎo xiǎn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (nhân) + (viên) + (y) + (liệu) + (bảo) + (hiểm) + (công) + (ti)