抃慄 biến lật Hán Việt: biến lật Tổng quan Cấu tạo: 抃 (biến) + 栗 (lật)Hán Việtbiến lậtCấu tạo抃 + 栗 · biến + lật nghĩa thành phần: biến + lật Từ liên quan Gần nghĩa抃悦 · 抃掌 · 抃舞 · 抃踊 · 栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树