投石机

tóu shí jīđầu thạch ki

Hán Việt: đầu thạch ki · Pinyin: tóu shí jī

Tổng quan

máy bắn đá

Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bắn đá
  • Tần suất từ máy bắn đá
  • Biên soạn stone catapult M:¹tái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mangonel

Eng

  • JMdict catapult
  • JMdict ballista
  • JMdict mangonel
  • JMdict onager
  • JMdict trebuchet
  • Cihui 投石機 óushíjī n. stone catapult M:¹tái
  • Tần suất từ n. stone catapult M:¹tái

Đức

  • Handedict Katapult, Wurfmaschine (S, Mil)

ja

  • JMdict 投石機(とうせきき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投石器 · 投石者 · 投石下井 · 投石问路 · 投石击毙 · 投石党 · 投石车 · 投石填海