抵讕

để lan

Hán Việt: để lan

Tổng quan

Cấu tạo: 抵 (để) + 谰 (lan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抵事 · 抵住 · 抵作 · 抵债 · 抵偿 · 抵充 · 抵冒 · 抵减