拉姆施泰因空軍基地
lạp mỗ thi thái nhân không quân cơ địa
Hán Việt: lạp mỗ thi thái nhân không quân cơ địa · Pinyin: lā mǔ shī tài yīn kōng jūn jī de
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 空 (không) + 軍 (quân) + 基 (cơ) + 地 (địa)