拉姆施泰因米森巴赫
lạp mỗ thi thái nhân mễ sâm ba hách
Hán Việt: lạp mỗ thi thái nhân mễ sâm ba hách · Pinyin: lā mǔ shī tài yīn mǐ sēn bā hè
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 米 (mễ) + 森 (sâm) + 巴 (ba) + 赫 (hách)