拉着 lạp trứ Hán Việt: lạp trứ Tổng quan lôi kéo Cấu tạo: 拉 (lạp) + 着 (trứ)Hán Việtlạp trứTừ loạitínhCấu tạo拉 + 着 · lạp + trứ nghĩa thành phần: lạp + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lôi kéoVietPhrases lôi kéoTần suất từ lôi kéoMainlandKaggle Zh-Vi in towEngTần suất từ in tow Từ liên quan Gần nghĩa拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住