招仇 chiêu cừu Hán Việt: chiêu cừu Tổng quan Tự rước thù oán vào mình Cấu tạo: 招 (chiêu) + 仇 (cừu)Hán Việtchiêu cừuTừ loạiđộngCấu tạo招 + 仇 · chiêu + cừu nghĩa thành phần: chiêu + cừu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuốc oán Từ liên quan Gần nghĩa仇人 · 仇冤 · 仇外 · 仇家 · 仇富 · 仇怨 · 仇恨 · 仇敌