拜科努爾航天發射場
bái khoa nỗ nhĩ hàng thiên phát xạ tràng
Hán Việt: bái khoa nỗ nhĩ hàng thiên phát xạ tràng · Pinyin: bài kē nǔ ěr háng tiān fā shè chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 拜 (bái) + 科 (khoa) + 努 (nỗ) + 爾 (nhĩ) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 場 (tràng)