拳頭上立得人﹐胳膊上走得馬

quán tou shàng lì dé rén ﹐ gē bó shàng zǒu dé mǎ

Pinyin: quán tou shàng lì dé rén ﹐ gē bó shàng zǒu dé mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (đầu) + (thượng) + (lập) + (đắc) + (nhân) + + + (bác) + (thượng) + (tẩu) + (đắc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拳头上站的人,胳膊上走的马"。