拳頭上站的人﹐胳膊上走的馬

quán tou shàng zhàn de rén ﹐ gē bó shàng zǒu de mǎ

Pinyin: quán tou shàng zhàn de rén ﹐ gē bó shàng zǒu de mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (đầu) + (thượng) + (trạm) + (đích) + (nhân) + + + (bác) + (thượng) + (tẩu) + (đích) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻清清白白,光明磊落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻清清白白,光明磊落。