拳頭上立得人,胳膊上走得路

quán tóu shàng lì dé rén,gē bó shàng zǒu dé lù

Pinyin: quán tóu shàng lì dé rén,gē bó shàng zǒu dé lù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (đầu) + (thượng) + (lập) + (đắc) + (nhân) + + + (bác) + (thượng) + (tẩu) + (đắc) + (lộ)