拳頭上站的人,胳膊上走的馬

quán tóu shàng zhàn de rén,gē bó shàng zǒu de mǎ

Pinyin: quán tóu shàng zhàn de rén,gē bó shàng zǒu de mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (đầu) + (thượng) + (trạm) + (đích) + (nhân) + + + (bác) + (thượng) + (tẩu) + (đích) + (mã)