拽姐

zhuǎi jiěduệ tả

Hán Việt: duệ tả · Pinyin: zhuǎi jiě

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【拽姐】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) confident and assertive young woman; badass woman"]]]}]

Cấu tạo: 拽 (duệ) + 姐 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gái ngầu

Eng

  • Cihui (slang) confident and assertive young woman; badass woman

Từ liên quan

Gần nghĩa

姐丈 · 姐儿 · 姐兒 · 姐夫 · 姐妹 · 姐姐 · 姐弟 · 拽步