拿破崙歐仁路易波拿巴
nã phá lôn âu nhân lộ dịch ba nã ba
Hán Việt: nã phá lôn âu nhân lộ dịch ba nã ba · Pinyin: ná pò lún ōu rén lù yì bō ná bā
Tổng quan
Cấu tạo: 拿 (nã) + 破 (phá) + 崙 (lôn) + 歐 (âu) + 仁 (nhân) + 路 (lộ) + 易 (dịch) + 波 (ba) + 拿 (nã) + 巴 (ba)