按天

àn tiānán thiên

Hán Việt: án thiên · Pinyin: àn tiān

Tổng quan

hàng ngày (luật)

Cấu tạo: 按 (án) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi ngày
  • Tần suất từ hàng ngày (luật) , mỗi ngày

Eng

  • Cihui daily (law); per diem
  • Tần suất từ daily (law); per diem

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮