挡锒

dǎng lángđáng lang

Hán Việt: đáng lang · Pinyin: dǎng láng

Tổng quan

(tiếng lóng) hỏi tiền

Cấu tạo: 擋 (đáng) + 鋃 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho mượn tiền

Eng

  • Cihui (slang) to ask for money; to lend money

Từ liên quan

Gần nghĩa

挡位 · 挡住 · 挡头 · 挡子 · 挡寒 · 挡开 · 挡拆 · 挡板