挹掬

yì jūấp cúc

Hán Việt: ấp cúc · Pinyin: yì jū

Tổng quan

múc nước bằng tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捧取。

Cấu tạo: 挹 (ấp) + 掬 (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốc nước
  • Biên soạn 挹掬 yìjū v. scoop up water with the hands

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捧取。

Eng

  • Cihui to scoop up water with the hands

Từ liên quan

Gần nghĩa

挹取 · 挹注 · 挹酌 · 掬水 · 掬诚 · 掬饮 · 挹彼注兹 · 挹彼注此