挹酌

yì zhuóấp chước

Hán Việt: ấp chước · Pinyin: yì zhuó

Tổng quan

rót rượu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汲取。

Cấu tạo: 挹 (ấp) + 酌 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rót rượu
  • Biên soạn v. pour out wine

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汲取。

Eng

  • Cihui to pour out wine

Từ liên quan

Gần nghĩa

挹取 · 挹掬 · 挹注 · 酌予 · 酌减 · 酌办 · 酌加 · 酌处