捐款申请 juān kuǎn shēn qǐng·quyên khoản thân thỉnh Hán Việt: quyên khoản thân thỉnh · Pinyin: juān kuǎn shēn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 款 (khoản) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Pinyinjuān kuǎn shēn qǐngHán Việtquyên khoản thân thỉnhCấu tạo捐 + 款 + 申 + 請 · quyên + khoản + thân + thỉnh nghĩa thành phần: quyên + khoản + thân + thỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn xin quyên gópĐứcHandedict Gnadengesuch Từ liên quan Gần nghĩa捐款者 · 申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 捐款捐物 · 捐款收入 · 申请入学