损坏产品 tổn hoại sản phẩm Hán Việt: tổn hoại sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 壞 (hoại) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việttổn hoại sản phẩmTừ loạidanhCấu tạo損 + 壞 + 產 + 品 · tổn + hoại + sản + phẩm nghĩa thành phần: tổn + hoại + sản + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản phẩm hư hỏngBiên soạn spoiled products M:²jiànEngCihui 損壞產品 ǔnhuài chǎnpǐn n. spoiled products M:²jiàn Từ liên quan Gần nghĩa产品经理 · 产品结构 · 损坏者 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展 · 产品品种