捣弄
đảo lộng
Hán Việt: đảo lộng · Pinyin: dǎo nòng
Tổng quan
di chuyển qua lại
1.搞; 弄。 2.捣鬼,玩花招。
Nghĩa
Việt
- Cihui mua bán
- Tần suất từ di chuyển qua lại , mua bán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.搞; 弄。 2.捣鬼,玩花招。
Eng
- Cihui to move back and forward; to trade
- Tần suất từ to move back and forward; to trade