捧托 pěng tuō·phủng thác Hán Việt: phủng thác · Pinyin: pěng tuō Tổng quan nâng bằng hai tay Cấu tạo: 捧 (phủng) + 託 (thác)Pinyinpěng tuōHán Việtphủng thácTừ loạiđộngCấu tạo捧 + 託 · phủng + thác nghĩa thành phần: phủng + thác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nâng niuEngCihui to hold up with both hands Từ liên quan Gần nghĩa托业 · 托举 · 托付 · 托儿 · 托叶 · 托名 · 托子 · 托孤