掀掉 xiān diào·hiên điệu Hán Việt: hiên điệu · Pinyin: xiān diào Tổng quan gỡ bỏ Cấu tạo: 掀 (hiên) + 掉 (điệu)Pinyinxiān diàoHán Việthiên điệuTừ loạiđộngCấu tạo掀 + 掉 · hiên + điệu nghĩa thành phần: hiên + điệu Nghĩa ViệtCihui xé raEngCihui to remove; to tear offĐứcHandedict abnehmen Từ liên quan Gần nghĩa掀动 · 掀开 · 掀涌 · 掀翻 · 掀腾 · 掀起 · 掉下 · 掉举